chấn thương

chấn thương

Vận động viên đó phải nghỉ thi đấu vì một chấn thương ở đầu gối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tổn thương về thể chất: Sự tổn hại đến cấu trúc hoặc chức năng của cơ thể do tác động từ bên ngoài, thường đột ngột mạnh mẽ.
    • Tổn thương về tinh thần: (Nghĩa mở rộng) Sự tổn thương, sang chấn tâm lý do trải qua một sự kiện gây sốc hoặc đau buồn sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vận động viên đó phải nghỉ thi đấu một chấn thươngđầu gối.
    • Tai nạn giao thông đã gây ra chấn thương nặng cho người điều khiển xe máy.
    • Những sự kiện bi thảm trong chiến tranh để lại chấn thương tâm lý sâu sắc cho nhiều người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chấn thương kín": Loại chấn thương không gây rách da, vết thương hở ra ngoài (như bầm tím, gãy xương kín).

    • Sau ngã, anh ấy bị chấn thương kínvùng sườn.
  • "Chấn thương hở": Loại chấn thương vết thương hở, da bị rách, làm lộ tổ chức bên trong.

    • Mảnh kính vỡ đã gây ra một chấn thương hở trên cánh tay ấy.
  • "Chấn thương sọ não": Tổn thương nghiêm trọngvùng đầu, ảnh hưởng đến hộp sọ /hoặc não bộ.

    • Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng chấn thương sọ não do tai nạn lao động.
Biến thể từ liên quan
  • Chấn thương học (Traumatology): (Danh từ) Chuyên ngành y học nghiên cứu về các chấn thương phương pháp điều trị.
  • Chấn thương tâm lý (Psychological trauma): (Danh từ) Sang chấn, tổn thương về mặt tinh thần.
  • Gây chấn thương (To traumatize): (Động từ) Hành động gây ra tổn thương thể chất hoặc tinh thần.
Từ đồng nghĩa
  • Tổn thương: Nói chung về sự hư hại, tổn hại (có thể dùng trong cả y học các ngữ cảnh khác).
  • Thương tích: Thường dùng để chỉ vết thương, sự tổn hại trên cơ thể do bạo lực hoặc tai nạn.
Các cụm từ liên quan
  • Phục hồi chấn thương: Quá trình điều trị lấy lại chức năng sau khi bị thương.

    • Anh ấy đang trải qua giai đoạn phục hồi chấn thương dài hạn tại bệnh viện.
  • Nguy cơ chấn thương: Khả năng xảy ra tổn thương.

    • Vận động viên thể hình phải lưu ý nguy cơ chấn thương bắp khi tập luyện quá sức.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Để lại chấn thương lòng: (Cách nói ẩn dụ) Gây ra nỗi đau buồn, ám ảnh tinh thần khó quên.
    • Cuộc chia tay đột ngột đã để lại chấn thương lòng sâu sắc cho .